ejector seat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế phóng: Một loại ghế đặc biệt trong máy bay, đặc biệt là máy bay quân sự, có thể được bắn ra khỏi thân máy bay một cách cưỡng bức trong trường hợp khẩn cấp, cho phép phi công hoặc phi hành đoàn hạ cánh an toàn bằng dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot activated the ejector seat when the engine failed. (Phi công đã kích hoạt ghế phóng khi động cơ hỏng.)
- Modern fighter jets are equipped with advanced ejector seats. (Các máy bay tiêm kích hiện đại được trang bị ghế phóng tân tiến.)
- Surviving the crash was possible thanks to the reliable ejector seat. (Việc sống sót sau vụ rơi máy bay là nhờ vào chiếc ghế phóng đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to punch out" (tiếng lóng quân sự): Hành động sử dụng ghế phóng.
- The pilot had to punch out when his aircraft was hit. (Phi công phải "bung ghế" khi máy bay của anh ta bị bắn trúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ejection seat (n): Ghế phóng. Đây là biến thể phổ biến và có nghĩa giống hệt "ejector seat".
- The terms "ejector seat" and "ejection seat" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "ejector seat" và "ejection seat" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Escape seat: Ghế thoát hiểm (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Ejection system: Hệ thống phóng/ghế phóng (nhấn mạnh đến cơ chế kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ejector seat").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ejector seat").
Noun
- giống ejection seat